Bản dịch của từ 叙述性 trong tiếng Anh

叙述性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

叙述性 (Danh từ)

xù shù xìng
01

Narrative quality; having characteristics of telling a story or recounting events.

具有叙述的特点。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叙述性

shù

xìng

叙
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
敍, 敘, 𣁏
Hình thái radical:
⿰,余,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép