ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
叚
Bảng phân tích âm vị 叚
Jiǎ
To borrow; to lend temporarily
借。后作“假”。《説文•又部》:“叚,借也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép