Bản dịch của từ 叟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇsouthanh hỏi

(Danh từ)

sǒu
01

An old man; elderly gentleman

年老的男人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

叟
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
傁, 叜, 𠊗, 𠊯, 𠋢, 𠌌, 𠪇, 𠬲, 𡨎, 𡨙, 𡨝, 𡨨, 𡨼, 搜, 𠌞, 𠌟
Hình thái radical:
⿱,𦥔,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép