Bản dịch của từ 叟叟 trong tiếng Anh

叟叟

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇsouthanh hỏi

叟叟 (Thán từ)

sóu sǒu
01

Onomatopoeic word mimicking the soft, rustling sound of rice cooking or steaming in a pot.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叟叟

sǒu

Các từ liên quan

叟兵
叟
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
傁, 叜, 𠊗, 𠊯, 𠋢, 𠌌, 𠪇, 𠬲, 𡨎, 𡨙, 𡨝, 𡨨, 𡨼, 搜, 𠌞, 𠌟
Hình thái radical:
⿱,𦥔,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép