Bản dịch của từ 叠句 trong tiếng Anh

叠句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

叠句 (Danh từ)

dié jù
01

A repeated phrase or section in a song or hymn, typically occurring at regular intervals, like a chorus or refrain.

在一定间隔 (如一段歌曲未尾的副歌) 之后重复的歌曲或赞美诗的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叠句

dié

叠
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
疊, 畳, 疂, 曡, 㬪, 𣆹, 𣈍, 𤴁
Hình thái radical:
⿱,叒,冝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶丶フ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép