Bản dịch của từ 叢 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

(Động từ)

cóng
01

(Phono-semantic compound) From radical '' and phonetic '' (zhuó), original meaning: to gather

(形聲。从丵,取聲。「丵」(zhuó),意思是「叢生草」。本義:聚集)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To gather together; to crowd

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To crowd together; to cluster in large numbers

許多事物湊在一起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

cóng
01

Thicket; grove; jungle; scrub

叢林;叢生的樹木

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Crowd of people

聚集在一起的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Collection of writings or publications

收集在一起出版的文章。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

叢
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
䕺, 丛, 樷, 欉, 菆, 藂, 𧆁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép