Bản dịch của từ 口刬 trong tiếng Anh

口刬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口刬 (Danh từ)

kóu chǎn
01

A small structural or construction term related to '口栈' (likely a type of small bridge or pier), used in old construction or transportation contexts

见“口栈”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口刬

kǒu

chǎn

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép