Bản dịch của từ 口北 trong tiếng Anh
口北
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口北 (Danh từ)
【kóu běi】
01
The region north of the Great Wall, mainly referring to the northern part of Hebei Province and the central area of Inner Mongolia Autonomous Region, also called 'outside the pass'.
长城以北的地方, 主要指张家口以北的河北省北部和 内蒙古自治区中部 也叫口外
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口北
kǒu
口
běi
北
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
北上
北乡
北京
北京人
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
