Bản dịch của từ 口吻 trong tiếng Anh
口吻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口吻 (Danh từ)
【kóu wěn】
01
Tone or manner of speaking, especially conveying attitude or feeling
口气
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The protruding front part of an animal's head, including the mouth and nose; muzzle or snout.
某些动物 (如鱼, 狗等) 头部向前突出的部 分, 包括嘴,鼻子等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Tone or manner of speaking, including pitch, emphasis, and intonation
说话的腔调, 就是一句话里语音高低轻重的配置
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口吻
kǒu
口
wěn
吻
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
