Bản dịch của từ 口碱 trong tiếng Anh

口碱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口碱 (Danh từ)

kóu jiǎn
01

Alkali salt produced mainly in northwest China, traditionally distributed around Zhangjiakou and Gubeikou regions.

出产在西北地区的碱,过去多以张家口, 古北口一 带为集散地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口碱

kǒu

jiǎn

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
碱卤
碱土
碱地
碱基配对
碱度
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép