Bản dịch của từ 口诀 trong tiếng Anh

口诀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口诀 (Danh từ)

kǒu jué
01

A concise, easy-to-remember phrase or rhyme summarizing key points of a subject, often used as a mnemonic or chant.

根据事物的内容要点编成的便于记诵的语句

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口诀

kǒu

jué

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép