Bản dịch của từ 口调 trong tiếng Anh

口调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口调 (Danh từ)

kǒu diào
01

Tone or style of expression in speech or writing, especially referring to the attitude or viewpoint conveyed.

2.指论调。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The tone or manner of speech that reflects attitude or emotion.

1.指语气,口气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口调

kǒu

diào

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
调三惑四
调三斡四
调三窝四
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép