Bản dịch của từ 古 trong tiếng Anh
古

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古 (Danh từ)
Ancient; of old times (opposed to modern/present)
古代 (跟''今''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ancient; antique in style; old-fashioned in an elegant, traditional way
具有古代风格的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Classical/ancient poetic form (old-style poem)
古体诗
Abbreviation for Cuba (the country)
古巴的简称
Surname Gǔ (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
古 (Tính từ)
Ancient; old (having existed for many years)
经历多年的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sincere; simple and unaffected; rustic genuineness (honest, unpretentious)
真挚纯朴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
