Bản dịch của từ 古乐 trong tiếng Anh

古乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古乐 (Danh từ)

gǔ lè
01

Ancient or traditional Chinese music form, closely tied to historical and cultural heritage.

古乐是指中国古代的音乐形式,通常与传统文化和历史密切相关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古乐

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐府
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép