Bản dịch của từ 古今谭概 trong tiếng Anh

古今谭概

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古今谭概 (Danh từ)

gǔ jīn tán gài
01

A classic collection of stories from China, reflecting history and culture through various narratives.

又名《谈概》、《古今笑》。明代文言小说集。冯梦龙编。分迂腐、怪诞等三十六门。多取材正史,又夹杂稗官野史、笔记丛谈。其中不少故事为后来“三言”、“二拍”所取材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古今谭概

jīn

tán

gài

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
谭何容易
谭助
谭吐
概不由己
概举
概义
概云
概众
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép