Bản dịch của từ 古代希腊 trong tiếng Anh
古代希腊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古代希腊 (Danh từ)
【gǔ dài xī là】
01
The historical period of ancient Greek civilization, encompassing the Aegean Sea area and its city-states.
历史上指爱琴海区域,包括巴尔干半岛南部、爱琴海诸岛及小亚细亚西部沿海地带。公元前3000年代后,爱琴文明繁荣。后因北方落后部落侵入,爱琴文明衰落。前11世纪进入荷马时代。前8世纪起,希腊各地先后建立数以百计的奴隶制城邦。前5世纪希波战争后,希腊城邦进入繁荣阶段,经济贸易兴盛,文化成就卓越。伯罗奔尼撒战争后,走向衰落。前4世纪希腊半岛被马其顿王国征服,前2世纪归罗马统治。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古代希腊
gǔ
古
dài
代
xī
希
là
腊
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
代为
代为说项
代书
代乳粉
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
