Bản dịch của từ 古典 trong tiếng Anh

古典

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古典 (Tính từ)

gú diǎn
01

Describes works or things that possess traditional, classical, and exemplary characteristics

描述作品或事物具有传统、典范的特征

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

古典 (Danh từ)

gú diǎn
01

Works or systems with enduring value, exemplary significance, and profound influence.

永恒价值、典范意义和深远影响力的作品或制度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古典

diǎn

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
典业
典丽
典乐
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép