Bản dịch của từ 古式 trong tiếng Anh

古式

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古式 (Tính từ)

gǔ shì
01

Old-fashioned style or form; traditional and outdated appearance

陈旧的形式或样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to or characteristic of an ancient or historical style or period; traditional in style.

与某一历史时期有关或属于该时期的风格、样式: (源于或模仿某一特定时期的风格古式家具)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古式

shì

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
式仰
式假
式凭
式则
式叙
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép