Bản dịch của từ 古掾曹 trong tiếng Anh
古掾曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古掾曹 (Danh từ)
【gǔ yuàn cáo】
01
An ancient term referring to official clerks skilled in witty and humorous speech, often referenced in traditional comedic plays.
《西京杂记》卷四:“京兆有古生者,学纵横﹑揣磨﹑弄矢﹑摇丸﹑樗蒲之术,为都掾史四十余季。善訑谩二千石,随以谐谑,皆握其权要,而得其欢心。赵广汉为京兆尹,下车而黜之。终于家。京师至今俳戏皆称古掾曹。”后以为滑稽戏谑之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古掾曹
gǔ
古
yuàn
掾
cáo
曹
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
掾佐
掾史
掾吏
掾属
掾曹
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
