Bản dịch của từ 古杰拉尔 trong tiếng Anh
古杰拉尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古杰拉尔 (Danh từ)
【gǔ jié lā ěr】
01
Gujral (a proper name, typically referring to an Indian surname)
古吉拉尔(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Inder Kumar Gujral (1919–2012), Indian politician of the Janata Party, served as Prime Minister of India from 1997 to 1998.
Inder Kumar Gujral(1919-2012),印度人民政治家,1997-1998年总理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古杰拉尔
gǔ
古
jié
杰
lā
拉
ěr
尔
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
