Bản dịch của từ 古调 trong tiếng Anh
古调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
古调 (Danh từ)
【gǔ diào】
01
Ancient style of poetry
3.见“古调诗”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Refined and elegant poetry or discourse, often used to praise others.
2.比喻高雅脱俗的诗文﹑言论。常以称颂他人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ancient melody
1.古代的乐调。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古调
gǔ
古
diào
调
Các từ liên quan
古丸
古为今用
古义
古乐
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𠖠, 𡇣
- Hình thái radical:
- ⿱,十,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穀
愲
骨
鹄
䡩
逧
㚉
䐨
牯
啒
嗗
蛊
咁
㖌
嚠
嘖
哅
㖪
㗏
咫
㘖
㕨
嗰
呏
句
汉
冚
戋
功
㐷
弘
㲹
𠂕
夯
刊
丱
古典
古代
古迹
古老
古董
蒙古
古怪
复古
古朴
古筝
