Bản dịch của từ 古调不弹 trong tiếng Anh

古调不弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古调不弹 (Danh từ)

gǔ diào bù tán
01

An outdated tune; something no longer popular

古调:古代的曲调。陈调不再弹。比喻过时的东西不受欢迎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古调不弹

diào

tán

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
调三惑四
调三斡四
调三窝四
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép