Bản dịch của từ 句逗 trong tiếng Anh
句逗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
句逗 (Danh từ)
【jù dòu】
01
Punctuation marks, specifically the period (句号) and the comma (逗号) used in writing
Period 句號|句号 and comma 逗號|逗号
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sentence punctuation marks used historically to segment sentences before modern punctuation existed
句子的标点符号(以前,在使用标点符号之前)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Sentences and phrases, basic units of language expression
句子和短语
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句逗
jù
句
dòu
逗
Các từ liên quan
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
逗乐
逗乐儿
逗人
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
- Các biến thể:
- 勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶙
愳
炬
詎
窭
渠
㘌
颶
姖
簴
乬
据
褠
袧
鞲
緱
䑦
钩
痀
芶
拘
溝
㽛
韝
咯
囏
㕮
㖜
咨
喝
囅
嚾
嚊
啭
㕿
㗌
末
𠕄
它
玄
㐏
轧
𠕷
厈
𠚳
仪
可
仭
句子
句话
造句
句型
一句
句号
句式
例句
字句
复句
五言绝句
