Bản dịch của từ 另外 trong tiếng Anh
另外
Trạng từLiên từĐại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìng | ㄌㄧㄥˋ | l | ing | thanh huyền |
另外 (Trạng từ)
【lìng wài】
01
In addition; besides; apart from what has been mentioned
在说过的之外;此外
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
另外 (Liên từ)
【lìng wài】
01
Used between sentences to indicate 'in addition to' or 'besides' something previously mentioned
用在两个或者多个句子中间,表示除了前面提到的事情或情况之外
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
另外 (Đại từ)
【lìng wài】
01
Other; additional; different from the ones mentioned above
除了上面提到的人或者事物以外的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 另外
lìng
另
wài
外
Các từ liên quan
另册
另加
另巍巍
另巧
另开
外三关
外丧
外丹
外主
- Bính âm:
- 【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LÁNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,口,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炩
令
蘦
喲
嗰
噏
噴
吠
㗷
唰
㕳
囆
㖐
喫
嘡
帄
弍
纠
払
台
旦
丝
囘
平
𠃣
氺
氷
另外
另一
另类
另行
另见
另有
另加
另算
另存
另册
