Bản dịch của từ 叨叨 trong tiếng Anh
叨叨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠ | d | ao | thanh ngang |
Dáo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
叨叨 (Động từ)
【dāo dāo】
01
To nag or talk incessantly; to ramble on
没完没了地说;唠叨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To talk incessantly or nag persistently
没完没了地说
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To chatter incessantly; to nag or ramble on without stopping
说起来没完没了; 絮叨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨叨
dāo
叨
dāo
叨
- Bính âm:
- 【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
- Các biến thể:
- 饕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞱
𠚜
抭
絛
韜
㹗
夵
绦
濤
槄
幍
韬
裯
舠
刀
氘
鱽
螩
朷
𠚣
刂
忉
㧅
魛
嘃
唡
嘛
哧
喐
叵
㕤
哏
噜
吖
呺
吘
匝
弗
圦
𠚮
艿
仞
尓
忇
汀
圥
㐏
𠚰
絮叨
叨叨
叨扰
叨唠
叨念
叨登
叨光
咕叨
叨教
絮絮叨叨
叨光
叨教
叨扰
叨咕
