Bản dịch của từ 叨窃 trong tiếng Anh
叨窃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠ | d | ao | thanh ngang |
Dáo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
叨窃 (Động từ)
【dāo qiè】
01
To obtain or seize something improperly; to appropriate unfairly
谓不当得而得。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To feign modesty or claim lack of talent while nevertheless occupying a post or position (pretending humility despite being unfit or unworthy).
自谦无才而据有其位。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨窃
dāo
叨
qiè
窃
- Bính âm:
- 【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
- Các biến thể:
- 饕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞱
𠚜
抭
絛
韜
㹗
夵
绦
濤
槄
幍
韬
裯
舠
刀
氘
鱽
螩
朷
𠚣
刂
忉
㧅
魛
嘃
唡
嘛
哧
喐
叵
㕤
哏
噜
吖
呺
吘
匝
弗
圦
𠚮
艿
仞
尓
忇
汀
圥
㐏
𠚰
絮叨
叨叨
叨扰
叨唠
叨念
叨登
叨光
咕叨
叨教
絮絮叨叨
叨光
叨教
叨扰
叨咕
