Bản dịch của từ 叫 trong tiếng Anh

Động từTính từGiới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

(Động từ)

jiào
01

To call out; to cry (animal sounds); to shout or make a loud vocal sound expressing emotion or desire

人或动物的发音器官发出较大的声音;表示某种情绪;感觉或欲望

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To call out to someone; to greet someone (by calling)

向别人问好;打招呼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To order; to tell someone to do something; to instruct or command

让;使;命令

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To call; to shout (to get someone's attention); to name or order (colloquial)

招呼;呼唤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To ask/request someone to do something; to tell/ask someone (to go/do) — to request or instruct someone to act.

允许;答应某个事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To be called; to name; to call (someone/something by a name)

(名称) 是;称为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To call; to order (food/services); to hire; to make someone come; to call for delivery

顶买自己需要的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

jiào
01

Male (of certain domestic animals); rooster/masculine

雄性的 (某些家畜和家禽)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

jiào
01

Used in passive sentences to introduce the agent/actor (equivalent to 'by')

用于被动句;引进动作行为的施事者;相当于“被”

Ví dụ
02

To deem; to consider; to hold that (expressing one's opinion)

和“看;说”等搭配;用来表达自己的想法;观点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

叫
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
呌, 嘂, 嘄, 噭, 訆, 譥, 𠮧, 𠮪, 𠶼, 𠸵, 𠻌, 𠼨, 䚯
Hình thái radical:
⿰,口,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép