Bản dịch của từ 叫 trong tiếng Anh
叫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
叫 (Động từ)
To call out; to cry (animal sounds); to shout or make a loud vocal sound expressing emotion or desire
人或动物的发音器官发出较大的声音;表示某种情绪;感觉或欲望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To call out to someone; to greet someone (by calling)
向别人问好;打招呼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To order; to tell someone to do something; to instruct or command
让;使;命令
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To call; to shout (to get someone's attention); to name or order (colloquial)
招呼;呼唤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To ask/request someone to do something; to tell/ask someone (to go/do) — to request or instruct someone to act.
允许;答应某个事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be called; to name; to call (someone/something by a name)
(名称) 是;称为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To call; to order (food/services); to hire; to make someone come; to call for delivery
顶买自己需要的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
叫 (Tính từ)
Male (of certain domestic animals); rooster/masculine
雄性的 (某些家畜和家禽)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
叫 (Giới từ)
Used in passive sentences to introduce the agent/actor (equivalent to 'by')
用于被动句;引进动作行为的施事者;相当于“被”
To deem; to consider; to hold that (expressing one's opinion)
和“看;说”等搭配;用来表达自己的想法;观点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 呌, 嘂, 嘄, 噭, 訆, 譥, 𠮧, 𠮪, 𠶼, 𠸵, 𠻌, 𠼨, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
