Bản dịch của từ 召 trong tiếng Anh
召
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
召 (Danh từ)
【shào】
01
Shào — name of an ancient state (Zhou-era) in present-day Fengxiang, Shaanxi; also a historical/place name
周朝国名,在今陕西凤翔县一带
Ví dụ
02
Surname Shào (Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
召 (Danh từ)
【shào】
01
Temple; (archaic/place-name) a monastery or temple used in place names
寺庙,多用于地名,如乌审召,罗布召,都在内蒙古
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Zhao (an ancient state/dynasty in Zhou period, located in present-day Shaanxi)
周朝国名, 在今陕西凤翔县一带
Ví dụ
03
Surname Zhao (a family name used by the Dai/Tai ethnic group)
傣族姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
召 (Động từ)
【shào】
01
To summon; call together; invite (formally)
召唤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ, ㄓㄠˋ】【TRIỆU.THIỆU, TRIỆU】
- Các biến thể:
- 𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹿
㡽
䮓
棹
䍜
肇
䑲
㫤
罩
枛
䖺
垗
燿
卲
少
䏴
佋
哨
稍
捎
紹
袑
绍
娋
㖬
咗
㖸
嗰
唋
呪
呤
嘈
嗛
噸
㖽
哜
尻
𠀔
芀
厉
𠕄
它
业
穴
㐏
尼
曱
示
召开
号召
召集
召唤
召回
感召
召见
征召
呼召
蒙召
