Bản dịch của từ 召回 trong tiếng Anh

召回

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

召回 (Động từ)

zhào huí
01

To recall (a product), especially defective or unsafe items, for repair or replacement

生产单位将已售出的不合质量要求的产品主动回收修理或更换

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To recall or call back dispatched personnel (e.g., an ambassador)

把派出的人员叫回来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 召回

zhào

huí

Các từ liên quan

召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
召
Bính âm:
【shào】【ㄓㄠˋ, ㄕㄠˋ】【TRIỆU, TRIỆU.THIỆU】
Các biến thể:
𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
Hình thái radical:
⿱,刀,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép