Bản dịch của từ 召开会议 trong tiếng Anh
召开会议
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
召开会议 (Cụm từ)
【zhào kāi huì yì】
01
To hold or convene a meeting or conference
召开会议
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To call or organize a meeting
召开会议
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 召开会议
zhào
召
kāi
开
huì
会
yì
议
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ, ㄓㄠˋ】【TRIỆU.THIỆU, TRIỆU】
- Các biến thể:
- 𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹿
㡽
䮓
棹
䍜
肇
䑲
㫤
罩
枛
䖺
垗
燿
卲
少
䏴
佋
哨
稍
捎
紹
袑
绍
娋
㖬
咗
㖸
嗰
唋
呪
呤
嘈
嗛
噸
㖽
哜
尻
𠀔
芀
厉
𠕄
它
业
穴
㐏
尼
曱
示
召开
号召
召集
召唤
召回
感召
召见
征召
呼召
蒙召
