Bản dịch của từ 召神弄鬼 trong tiếng Anh

召神弄鬼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

召神弄鬼 (Tính từ)

zhào shén nòng guǐ
01

To summon or manipulate spirits and ghosts; invoking or forcing supernatural entities to obey, often with negative or malicious intent.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 召神弄鬼

zhào

shén

nòng

guǐ

召
Bính âm:
【shào】【ㄓㄠˋ, ㄕㄠˋ】【TRIỆU, TRIỆU.THIỆU】
Các biến thể:
𠮥, 𠮦, 𥃝, 邵
Hình thái radical:
⿱,刀,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép