Bản dịch của từ 叮 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

(Động từ)

dīng
01

To sting/bite (of mosquitoes or insects); to pierce skin and suck blood

(蚊子等)用针形口器插人人或牛马等的皮肤吸取血液

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To press someone for an answer; to badger or pester with questions (repeatedly interrogate)

追问

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To urge; to admonish; to repeatedly remind or give instructions

叮嘱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

叮
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Hình thái radical:
⿰,口,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép