Bản dịch của từ 叮叮糖 trong tiếng Anh

叮叮糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

叮叮糖 (Danh từ)

dīng dīng táng
01

A traditional Chinese candy made by boiling sugar and water, shaped like small sticks with a sweet and crunchy texture.

一种传统的中国糖果,通常是用糖和水煮制而成,外形像小棒,口感甜脆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叮叮糖

dīng

dīng

táng

叮
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Hình thái radical:
⿰,口,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép