Bản dịch của từ 叮咚 trong tiếng Anh
叮咚
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
叮咚 (Thán từ)
【dīng dōng】
01
The sound of a doorbell or a light ringing, often described as 'ding dong' or 'ting tong'.
同'丁咚'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叮咚
dīng
叮
dōng
咚
Các từ liên quan
叮叮
叮叮当当
叮叮猫
叮咛
叮咣
咚咚
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奵
酊
盯
虰
䦺
靪
玎
丁
帄
町
钉
𠆤
唬
噄
吪
㗇
嗾
右
嚋
嘈
㘏
喾
嗬
喁
㒰
仦
𠓟
孕
龙
汉
玌
㐳
母
宁
邘
𠃣
叮嘱
叮咛
叮咚
叮咬
叮当
叮叮
叮铃
叮问
小叮当
叮当响
