Bản dịch của từ 叮咛 trong tiếng Anh
叮咛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
叮咛 (Động từ)
【dīng níng】
01
To repeatedly remind or urge someone carefully
(丁宁)反复地嘱咐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叮咛
dīng
叮
níng
咛
Các từ liên quan
叮叮
叮叮当当
叮叮猫
叮咚
叮咣
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奵
酊
盯
虰
䦺
靪
玎
丁
帄
町
钉
𠆤
唬
噄
吪
㗇
嗾
右
嚋
嘈
㘏
喾
嗬
喁
㒰
仦
𠓟
孕
龙
汉
玌
㐳
母
宁
邘
𠃣
叮嘱
叮咛
叮咚
叮咬
叮当
叮叮
叮铃
叮问
小叮当
叮当响
