Bản dịch của từ 叮咬 trong tiếng Anh

叮咬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

叮咬 (Động từ)

dīng yǎo
01

To bite or sting by insects or animals using mouthparts or stingers, possibly causing wounds or injecting toxins.

指昆虫、动物用口器或刺针穿刺皮肤的行为,可能导致伤口或注入毒素

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叮咬

dīng

yǎo

Các từ liên quan

叮叮
叮叮当当
叮叮猫
叮咚
叮咛
咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
叮
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Hình thái radical:
⿰,口,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép