Bản dịch của từ 叮嘱 trong tiếng Anh

叮嘱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

叮嘱 (Động từ)

dīng zhǔ
01

To repeatedly remind or urge someone to remember what they should or should not do

再三嘱咐;告诉对方记住应该怎样, 不应该怎样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叮嘱

dīng

zhǔ

Các từ liên quan

叮叮
叮叮当当
叮叮猫
叮咚
叮咛
嘱付
嘱告
嘱咐
嘱寄
嘱托
叮
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Hình thái radical:
⿰,口,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép