Bản dịch của từ 可 trong tiếng Anh

Động từTrạng từLiên từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

(Động từ)

01

To be willing; to be ready; able/willing to do (something)

准备

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Suitable; appropriate; fitting

适合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To agree; to permit; to approve; to consent

表示同意

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

May; can; be permitted or possible

表示许可或可能; 跟''可以''的意思相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Worth; deserving (something), worthy of being done or obtained

表示值得做某事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Used in rhetorical questions to strengthen the questioning tone (e.g., 'how could...?', 'why would...?')

用于反问句,加强反问语气

Ví dụ
02

About; approximately (used before numerals to indicate an estimated amount)

用在数词前,表示约计,相当于“大约”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Really; indeed; (used to emphasize a statement in colloquial speech)

用于一般陈述句,表示强调

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Used in questions to ask whether something is so; 'really?', 'is it so?' (expressing doubt/asking confirmation)

用于疑问句,表示疑问

Ví dụ

(Liên từ)

01

But; however (connective showing contrast or a change of thought)

连接分句,表示转折关系,相当于“可是”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Ke (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép