Bản dịch của từ 可 trong tiếng Anh
可

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可 (Động từ)
To be willing; to be ready; able/willing to do (something)
准备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Suitable; appropriate; fitting
适合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To agree; to permit; to approve; to consent
表示同意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
May; can; be permitted or possible
表示许可或可能; 跟''可以''的意思相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Worth; deserving (something), worthy of being done or obtained
表示值得做某事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
可 (Trạng từ)
Used in rhetorical questions to strengthen the questioning tone (e.g., 'how could...?', 'why would...?')
用于反问句,加强反问语气
About; approximately (used before numerals to indicate an estimated amount)
用在数词前,表示约计,相当于“大约”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Really; indeed; (used to emphasize a statement in colloquial speech)
用于一般陈述句,表示强调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used in questions to ask whether something is so; 'really?', 'is it so?' (expressing doubt/asking confirmation)
用于疑问句,表示疑问
可 (Liên từ)
But; however (connective showing contrast or a change of thought)
连接分句,表示转折关系,相当于“可是”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
可 (Danh từ)
Surname Ke (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
