Bản dịch của từ 可丁可卯 trong tiếng Anh

可丁可卯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可丁可卯 (Thành ngữ)

ké dīng kě mǎo
01

Strictly abiding by rules and regulations without compromise or flexibility.

指 严格遵守制度,不通融

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Just enough; neither too much nor too little; moderate or adequate amount

就着 某个数量不多不少或 就着某个范围不大不小

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可丁可卯

dīng

mǎo

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép