Bản dịch của từ 可采 trong tiếng Anh

可采

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇkethanh hỏi

ㄎㄜˋkethanh huyền

可采 (Tính từ)

ké cǎi
01

Feasible; workable; capable of being done

可行的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of mineral resources) able to be mined or extracted profitably

(采矿)可采

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可采

cǎi

可
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Các biến thể:
𠍟, 妿, 歌
Hình thái radical:
⿹,丁,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép