Bản dịch của từ 台 trong tiếng Anh
台

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
台 (Chữ số)
A theatrical performance; one show or act (used as a measure word for plays/performances)
用于戏剧、演出等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Measure word for machines, devices, or large appliances (a unit meaning 'a set' or 'a piece' of equipment)
用于机器设备等
台 (Danh từ)
A raised platform or stage (a flat, elevated structure used for viewing or speaking)
平而高的建筑物,便于在上面远望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Platform; raised stand or base (an object like a dais or pedestal)
(台儿) 像台的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A raised platform or stage used for speaking or performing (a dais/stage).
公共场所室内外高出地面便于讲话或表演的设备 (用砖砌或用木料制成)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Honorific address (old/formal way to refer to someone or their actions)
敬辞,旧时用于称呼对方或跟对方有关的动作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Taiwan (the island/Province of Taiwan)
指台湾省
Surname Tái (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
