Bản dịch của từ 台 trong tiếng Anh

Chữ sốDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

(Chữ số)

tái
01

A theatrical performance; one show or act (used as a measure word for plays/performances)

用于戏剧、演出等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Measure word for machines, devices, or large appliances (a unit meaning 'a set' or 'a piece' of equipment)

用于机器设备等

Ví dụ

(Danh từ)

tái
01

A raised platform or stage (a flat, elevated structure used for viewing or speaking)

平而高的建筑物,便于在上面远望

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Platform; raised stand or base (an object like a dais or pedestal)

(台儿) 像台的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A raised platform or stage used for speaking or performing (a dais/stage).

公共场所室内外高出地面便于讲话或表演的设备 (用砖砌或用木料制成)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Honorific address (old/formal way to refer to someone or their actions)

敬辞,旧时用于称呼对方或跟对方有关的动作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Taiwan (the island/Province of Taiwan)

指台湾省

Ví dụ
06

Surname Tái (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép