Bản dịch của từ 台光 trong tiếng Anh

台光

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台光 (Động từ)

tái guāng
01

A polite/formal phrase used to invite someone to attend a gathering or banquet; an honorific way to say “please come” or “invite”.

2.为邀请他人赴会的敬辞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.三台星光。亦以喻宰辅之位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台光

tái

guāng

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
光临
光亮
光仪
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép