Bản dịch của từ 台城 trong tiếng Anh

台城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台城 (Danh từ)

tái chéng
01

A defensive structure on a city wall used to repel attackers (a fortification or emplacement on a city wall)

1.古代守城拒敌的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A forbidden imperial city/palace during the Six Dynasties period; an ancient walled capital or imperial enclosure

2.六朝时的禁城。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台城

tái

chéng

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép