Bản dịch của từ 台子 trong tiếng Anh

台子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台子 (Danh từ)

tái zi
01

Platform; stage; raised area for performance or display

台1.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A woodworking or metalworking plane; a tool for smoothing surfaces

刨子或刨床, 刮平木料或金属的工具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A specialized table used for playing billiards, ping pong, or similar ball games.

打台球、乒乓球等时所用的特制的桌子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A table or platform used to place objects

桌子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台子

tái

zi

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép