Bản dịch của từ 台省 trong tiếng Anh
台省
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
台省 (Danh từ)
【tái shěng】
01
A central government office/department (historical term) — the administrative organ issuing imperial edicts; a historical name for the central administrative organs
1.汉的尚书台﹐三国魏的中书省﹐都是代表皇帝发布政令的中枢机关。后因以“台省”指政府的中央机构。南北朝以来﹐虽然尚书台已多改称尚书省﹐并逐渐形成中书﹑门下﹑尚书三省分权的制度﹐但“台省”之称仍沿用不变。
Ví dụ
02
Historical administrative term (Tang dynasty): collectively refers to certain central offices (e.g., the Sanhe office and the Imperial Censorate) called '台省'.
2.唐代有时亦将三和公御史台合称为“台省”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台省
tái
台
shěng
省
Các từ liên quan
台下
台严
台中
台中市
台仆
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儓
颱
菭
旲
㘆
檯
㷘
坮
臺
炲
㒗
㙵
苔
胎
囼
珆
孡
㕱
嗢
吹
嗨
嚭
唤
㘒
哟
叹
嚨
㗒
嘆
宄
辺
尕
龙
电
邗
㐵
弘
𠂟
㞥
叨
田
台湾
平台
台阶
阳台
前台
柜台
台风
电台
舞台
台词
