Bản dịch của từ 台端 trong tiếng Anh

台端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台端 (Danh từ)

tái duān
01

A polite and respectful way to address someone, often used in formal letters or official correspondence.

敬辞,旧时称对方 (多用于机关、团体等给个人的函件)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台端

tái

duān

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
端一
端严
端丽
端五
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép