Bản dịch của từ 台骀 trong tiếng Anh
台骀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
台骀 (Danh từ)
【tái dài】
01
Proper name (mythic): Tai Dai, a legendary descendant of the ancient Jin Tian clan who served as chief water official, dredged the Fen and Tao rivers, was enfeoffed at Fenchuan and became the river god of the Fen.
相传上古金天氏少皞的后代昧﹐生允格﹑台骀。台骀承袭祖业﹐为水官之长﹐疏通汾洮二水﹐帝颛顼嘉其功﹐封之于汾川﹐后世遂以为汾水之神。见《左传.昭公元年》。汉王充《论衡.别通》作“台台”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台骀
tái
台
dài
骀
Các từ liên quan
台下
台严
台中
台中市
台仆
骀佗
骀它
骀宕
骀浩
骀背
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儓
颱
菭
旲
㘆
檯
㷘
坮
臺
炲
㒗
㙵
苔
胎
囼
珆
孡
㕱
嗢
吹
嗨
嚭
唤
㘒
哟
叹
嚨
㗒
嘆
宄
辺
尕
龙
电
邗
㐵
弘
𠂟
㞥
叨
田
台湾
平台
台阶
阳台
前台
柜台
台风
电台
舞台
台词
