Bản dịch của từ 台鼎 trong tiếng Anh

台鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

台鼎 (Danh từ)

tái dǐng
01

An ancient term referring to the 'three highest ministers' (三公) or metaphorically the three supports/pillars (like the three legs of a cauldron); denotes three important posts or pillars of power

古称三公为台鼎,如星之有三台,鼎之有三足。语本汉蔡邕《太尉汝南李公碑》:“天垂三台,地建五岳,降生我哲,应鼎之足。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 台鼎

tái

dǐng

Các từ liên quan

台下
台严
台中
台中市
台仆
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
台
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㣍, 邰, 𠘭, 怡, 檯, 瓵, 臺, 颱, 鮐, 𡐬, 𠮯
Hình thái radical:
⿱,厶,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép