Bản dịch của từ 叱 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

(Động từ)

chì
01

To scold loudly; to berate; to shout at sharply

大声斥骂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

chì
01

(surname) Chì — a Chinese family name (Hán tự for the surname 'Sất' in Vietnamese)

(Chì)〔名〕姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

叱
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẤT】
Các biến thể:
嘯, 𠻟, 訛, 𠮟
Hình thái radical:
⿰,口,𠤎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép