Bản dịch của từ 史 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

(Danh từ)

shǐ
01

History (the academic study of past events)

研究历史的学科

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Prehistory; prehistoric times

史前时期

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Historiographer; official historian (a court officer in charge of recording history)

古代掌管记载史事的官

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

History; record of past events

历史

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Surname Shǐ (Chinese family name 'Shi')

(Shǐ) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép